Soi cầu lô đề bạch thủ ngày 13/01/2026 Soi cau lo dep, Soi cau lo de chinh xac, Soi cau lo de bach thu, Soi cau lo de ngay 13/01/2026 Soi cau mien phi khong gioi han, Xem cầu lô đề trên ma trận, Ma trận cầu lô đề, Ma tran cau lo
Cầu giải Đặc biệt ngày 15/12/2025 tại vị trí 10x15
Theo cầu này, dự đoán ngày 15/12/2025 Đặc biệt sẽ về 62 hoặc 26
▲
| Mở thưởng Chủ Nhật ngày 14/12/2025 |
|---|
| ĐB | 56968 |
| G1 | 96640 |
| G2 | 63379 | 27081 |
| G3 | 40810 | 37171 | 46946 |
| 09683 | 59839 | 70212 |
| G4 | 0600 | 4119 | 8910 | 2535 |
| G5 | 0068 | 9228 | 4422 |
| 7697 | 6907 | 3148 |
| G6 | 962 | 614 | 898 |
| G7 | 66 | 58 | 31 | 76 |
| | | | | | | | | | | | |
▲
| Mở thưởng Thứ Bảy ngày 13/12/2025 |
|---|
| ĐB | 30753 |
| G1 | 22200 |
| G2 | 82942 | 61722 |
| G3 | 91913 | 59268 | 71581 |
| 96909 | 39714 | 62130 |
| G4 | 1363 | 0888 | 9161 | 6160 |
| G5 | 2996 | 5662 | 4724 |
| 6168 | 1159 | 6927 |
| G6 | 230 | 946 | 852 |
| G7 | 60 | 83 | 33 | 10 |
| | | | | | | | | | | | |
Số ngày cầu chạy:
| Mở thưởng Chủ Nhật ngày 14/12/2025 |
|---|
| ĐB | 56968 |
| Nhất | 96640 |
| Nhì | 63379 | 27081 |
| Ba | 40810 | 37171 | 46946 |
| 09683 | 59839 | 70212 |
| Tư | 0600 | 4119 | 8910 | 2535 |
| Năm | 0068 | 9228 | 4422 |
| 7697 | 6907 | 3148 |
| Sáu | 962 | 614 | 898 |
| Bảy | 66 | 58 | 31 | 76 |
| | | | | | | | | | | | |
- Các số màu đậm là các vị trí có cầu.
- Bấm vào một vị trí có cầu, sẽ biết (các) vị trí tạo cầu với nó (màu đỏ).
- Bấm vào số màu đỏ để xem cầu.
Kết quả soi cầu ngày 15/12/2025 tìm được 144 cầu có độ dài >= 1 ngày:
010105070809101111111212121212121212121313131313131414141516161617171717171818181819191919212121242525252527272727282828282935353738384041424242434344454647474848494960616262626263636465666767676869697171717171737474757575767777777878787979858687889191919292929393949595969797979898989999Trong đó có 6 cầu dài trên 1 ngày (đánh dấu đậm)
Cầu xuất hiện tại 46 cặp số khác nhau, trong đó có 6 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.
Cặp số có nhiều cầu nhất là 12,21: 12 cầu (12 vị trí cầu khác nhau đều báo đề về 12 hoặc 21)
Thống kê cầu lặp:
| 12,21 | 12 cầu |
| 17,71 | 10 cầu |
| 19,91 | 7 cầu |
| 13,31 | 6 cầu |
| 79,97 | 5 cầu |
| 14,41 | 4 cầu |
| 16,61 | 4 cầu |
| 18,81 | 4 cầu |
| 24,42 | 4 cầu |
| 25,52 | 4 cầu |
| 27,72 | 4 cầu |
| 28,82 | 4 cầu |
| 29,92 | 4 cầu |
| 47,74 | 4 cầu |
| 26,62 | 4 cầu |
| 67,76 | 4 cầu |
| 78,87 | 4 cầu |
| 01,10 | 3 cầu |
| 11 | 3 cầu |
| 49,94 | 3 cầu |
| 69,96 | 3 cầu |
| 57,75 | 3 cầu |
| 77 | 3 cầu |
| 89,98 | 3 cầu |
| 35,53 | 2 cầu |
| 37,73 | 2 cầu |
| 38,83 | 2 cầu |
| 34,43 | 2 cầu |
| 46,64 | 2 cầu |
| 48,84 | 2 cầu |
| 36,63 | 2 cầu |
| 68,86 | 2 cầu |
| 39,93 | 2 cầu |
| 59,95 | 2 cầu |
| 99 | 2 cầu |
| 05,50 | 1 cầu |
| 07,70 | 1 cầu |
| 08,80 | 1 cầu |
| 09,90 | 1 cầu |
| 15,51 | 1 cầu |
| 04,40 | 1 cầu |
| 44 | 1 cầu |
| 45,54 | 1 cầu |
| 06,60 | 1 cầu |
| 56,65 | 1 cầu |
| 66 | 1 cầu |
| 58,85 | 1 cầu |
| 88 | 1 cầu |